Diễn biến tỷ giá VND/USD trong năm 2026 theo kịch bản nào? - Chi tiết bài viết | Vietcap AI News
- 2026-01-04 08:41:00
- OTHER
TS Vũ Đình Ánh cho rằng, trong năm 2026, khả năng VND tiếp tục chịu áp lực mất giá gần như chắc chắn. Vấn đề đặt ra là điều phối “độ rơi” của tiền đồng sao cho hài hòa giữa áp lực lãi suất, mục tiêu xuất khẩu và sức bền của mô hình tăng trưởng.
Thị trường ngoại hối đang phát đi tín hiệu hạ nhiệt rõ rệt khi tỷ giá USD/VND đi ngang và giảm nhẹ sau giai đoạn căng thẳng. Ngày 27/12, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.128 đồng/USD, giảm 3 đồng so với phiên trước, biên độ tham chiếu tại Cục Quản lý Ngoại hối giữ ổn định 23.939 – 26.353 đồng/USD.
Trên thị trường tự do, USD giao dịch quanh 26.715 – 26.835 đồng/USD, thấp hơn đáng kể so với các đỉnh căng thẳng trước đó. Tại các ngân hàng thương mại lớn, tỷ giá cũng đồng loạt điều chỉnh giảm: Vietcombank niêm yết 26.054 – 26.384 đồng/USD, BIDV ở mức 26.084 – 26.384 đồng/USD.
So với mốc đỉnh gần 28.000 đồng/USD, tỷ giá đã giảm mạnh, phản ánh áp lực ngắn hạn đang được giải tỏa. Tuy vậy, nếu tính từ đầu năm 2025, USD tại ngân hàng vẫn tăng khoảng 3,4%, cho thấy mặt bằng tỷ giá đã được điều chỉnh lên mức mới và vẫn chịu chi phối bởi các yếu tố vĩ mô dài hạn.
Trao đổi với chúng tôi, TS. Vũ Đình Ánh, chuyên gia kinh tế, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu thị trường - giá cả (Bộ Tài chính), đã đi thẳng vào bản chất các áp lực tỷ giá hiện nay, “giải mã” những điểm tựa vĩ mô đang nâng đỡ thị trường, đồng thời chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn cần được nhận diện sớm trong năm 2026.
PV: Nhìn lại diễn biến VND/USD trong năm 2025, theo ông, đặc điểm nổi bật nhất của tỷ giá năm nay là gì và mức tăng khoảng 3,4% từ đầu năm đến nay có còn nằm trong biên độ chấp nhận được đối với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô không?
TS Vũ Đình Ánh: Xét trên bình diện cả năm 2025, chỉ số USD về cơ bản vẫn trong xu hướng tăng, chứ không giảm. Trong bối cảnh đó, việc VND mất giá so với USD là diễn biến bình thường, phù hợp với xu thế chung của thị trường tiền tệ toàn cầu, chứ không phải hiện tượng bất thường riêng của Việt Nam.
Đáng chú ý, tại Mỹ thời gian qua xuất hiện một nghịch lý chính sách. Theo logic thông thường, khi ông Donald Trump áp dụng các biện pháp tăng thuế quan, lạm phát Mỹ lẽ ra phải tăng mạnh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy lạm phát không tăng vọt như dự báo. Điều này dẫn tới hai kịch bản khác nhau: Nếu lạm phát Mỹ tăng cao, USD có thể mất giá nhanh, qua đó giảm bớt áp lực chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và Mỹ, vốn là yếu tố khiến VND chịu sức ép giảm giá. Nhưng kịch bản này đã không xảy ra.
Thay vào đó, diễn biến của USD so với các đồng tiền chủ chốt lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố đan xen, chẳng hạn như chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Có thời điểm Mỹ giảm lãi suất trong khi Nhật Bản lại tăng lãi suất, khiến tỷ giá giữa các đồng tiền lớn đảo chiều, và USD có những pha tăng - giảm đan xen.
Trong bối cảnh đó, với Việt Nam, dù Mỹ có xu hướng giảm lãi suất, nhưng Việt Nam lại không có nhiều dư địa để giảm, mà phải duy trì mặt bằng lãi suất ổn định trong suốt năm 2025. Chính sự ổn định này đã góp phần giúp tỷ giá VND/USD vận động ổn định hơn so với nhiều lo ngại ban đầu.
Vì vậy, mức VND mất giá khoảng 3,4% trong năm 2025, theo tôi, là một kết quả tích cực, thậm chí có thể coi là thành công trong điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế rất phức tạp.
Chưa kể, một yếu tố quan trọng khác là việc Mỹ áp thuế khoảng 20% đối với hàng hóa Việt Nam trong năm 2025 không gây tác động tiêu cực lớn đến xuất khẩu. Xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng tốt, qua đó giữ được cân bằng ngoại tệ, đóng góp tích cực vào ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối.
Nhìn tổng thể, có thể thấy chính sách lãi suất, chính sách thương mại, cách ứng phó với thuế quan của Mỹ, cùng với việc giảm thiểu rủi ro bị cáo buộc can thiệp tỷ giá -khi phía Mỹ hiện nay chủ yếu tập trung vào vấn đề thuế quan thay vì tỷ giá đều cho thấy những bước đi chính sách khá linh hoạt và hợp lý của Việt Nam.
Tóm lại, điều hành tỷ giá trong năm 2025 là một bài toán không hề đơn giản, nhưng với kết quả đạt được, có thể khẳng định đây là một năm điều hành tỷ giá thành công, góp phần quan trọng vào ổn định kinh tế vĩ mô.
So với các năm trước, áp lực đối với tỷ giá trong giai đoạn cuối năm 2025 có những điểm khác biệt đáng chú ý nào? Theo ông, yếu tố nào đóng vai trò quyết định giúp tỷ giá hạ nhiệt khá nhanh trong tháng 12 vừa qua?
Năm 2025, áp lực chủ yếu đến từ biến động chính sách lãi suất của Fed và sự lên - xuống nhanh của đồng USD trên thị trường quốc tế, khiến kỳ vọng tỷ giá thay đổi rất nhanh.
Nhờ điều hành linh hoạt, đặc biệt là chủ động giãn và phân bổ nhu cầu ngoại tệ, nên thị trường sớm hạ nhiệt. Vì vậy, có thể nói áp lực tỷ giá cuối năm 2025 mang tính ngắn hạn, mang nhiều yếu tố kỳ vọng hơn là mất cân đối cung – cầu thực sự.
Tôi cho rằng, xuất khẩu giữ nhịp tốt và dòng vốn ngoại ổn định chính là hai trụ cột quan trọng nhất giúp tỷ giá nhanh chóng hạ nhiệt trong tháng 12.
Dù chịu tác động từ các chính sách thuế của Mỹ, xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tốt, thặng dư thương mại ở mức ổn định, qua đó tạo nguồn cung ngoại tệ quan trọng, giúp giảm áp lực lên tỷ giá.
Cùng với đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt kết quả khá tốt. Ở đây cần nhấn mạnh là vốn FDI giải ngân thực tế, chứ không chỉ là các cam kết cho tương lai. Điều quan trọng nhất là dòng vốn vào Việt Nam duy trì sự ổn định, trong bối cảnh kinh tế và tài chính thế giới biến động rất mạnh.
Không chỉ vậy, nếu môi trường đầu tư tiếp tục được cải thiện, khả năng Việt Nam thu hút thêm những dự án FDI quy mô lớn trong thời gian tới là hoàn toàn có cơ sở. Những dự án này không chỉ mang ý nghĩa về công nghệ hay sản xuất, mà còn tạo ra các dòng ngoại tệ lớn, qua đó giảm áp lực tỷ giá một cách bền vững.
Việc Ngân hàng Nhà nước ưu tiên sử dụng nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ ngắn hạn thay vì bán ngoại tệ quy mô lớn trong thời gian qua cho thấy triết lý và cách tiếp cận điều hành tỷ giá đang được điều chỉnh ra sao?
-Rõ thấy nhất là cách tiếp cận điều hành đang chuyển theo hướng chủ động quản trị nhu cầu ngoại tệ, chứ không chỉ xử lý tức thời bằng các giao dịch giao ngay.
Về bản chất, khi bán - mua ngoại tệ theo hình thức giao ngay, áp lực cầu ngoại tệ sẽ dồn vào một thời điểm cụ thể. Trong khi đó, nghiệp vụ hoán đổi, kỳ hạn hay các công cụ phái sinh cho phép kéo giãn nhu cầu ngoại tệ theo thời gian, giúp nhà điều hành chủ động hơn trong việc phân bổ và điều tiết dòng ngoại tệ, qua đó giảm áp lực ngắn hạn lên tỷ giá.
Đây cũng là những công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá rất phổ biến trên thị trường quốc tế. Việc sử dụng các công cụ này cho thấy triết lý điều hành tỷ giá đang ngày càng tiệm cận với thông lệ thị trường, linh hoạt hơn, kỹ thuật hơn và hạn chế các biện pháp can thiệp trực diện có thể gây hao hụt dự trữ ngoại hối.
Hiện nay, dư địa điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước đang được hỗ trợ bởi những yếu tố tích cực nào từ bức tranh kinh tế vĩ mô?
Về phía trong nước, cung - cầu ngoại tệ cơ bản ổn định nhờ xuất khẩu duy trì tăng trưởng và thặng dư thương mại vững. Thặng dư thương mại 9 tháng đầu năm đạt khoảng 16,8 tỷ USD, tạo nền tảng cung ngoại tệ thực và bền vững cho thị trường. Cùng với đó, dòng kiều hối được dự báo tăng mạnh trong quý IV, nhất là giai đoạn cận Tết, sẽ tiếp tục bổ sung nguồn ngoại tệ, qua đó góp phần giảm áp lực lên tỷ giá.
Thứ hai, dòng vốn vào vẫn tốt, đặc biệt là FDI với hàng loạt dự án lớn được giải ngân trong các lĩnh vực sản xuất, hạ tầng, năng lượng và công nghệ, cùng với kiều hối và thu từ du lịch phục hồi mạnh. Những dòng tiền này giúp củng cố cán cân thanh toán và tâm lý thị trường.
Thứ ba, lạm phát được kiểm soát, cho phép chính sách tiền tệ không phải phản ứng cực đoan, từ đó tạo thêm không gian linh hoạt cho điều hành tỷ giá.
Cuối cùng, dự trữ ngoại hối ở mức an toàn và kinh nghiệm điều hành linh hoạt giúp Ngân hàng Nhà nước đủ khả năng xử lý các cú sốc ngắn hạn.
Theo ông, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và quản lý thị trường ngoại hối cần được điều chỉnh như thế nào để duy trì ổn định tỷ giá trong trung hạn?
Để duy trì ổn định tỷ giá trong trung hạn, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và quản lý thị trường ngoại hối phải chặt chẽ hơn, đặc biệt là ở khâu kế hoạch và nhịp độ thực thi, chứ không chỉ dừng ở mục tiêu chung.
Với chính sách tài khóa, có một điểm rất quan trọng nhưng lâu nay thường chưa được chú ý đúng mức, đó là kế hoạch trả nợ công, cả về quy mô, thời điểm và đồng tiền trả nợ. Trên thực tế, có những thời điểm tỷ giá tăng vọt trong thời gian rất ngắn, không hẳn vì yếu tố thị trường, mà đơn giản là do đột ngột phát sinh nghĩa vụ trả nợ ngoại tệ.
Ở đây cần thấy rõ một thực tế: Dự trữ ngoại hối do Ngân hàng Nhà nước nắm giữ, nhưng quyết định chi trả các khoản nợ bằng ngoại tệ lại thuộc Bộ Tài chính. Nếu hai bên không phối hợp nhịp nhàng, thì hoàn toàn có thể xảy ra tình trạng thị trường đang căng thẳng về tỷ giá, trong khi nghĩa vụ trả nợ lại dồn vào đúng thời điểm đó, khiến áp lực tỷ giá bị đẩy lên rất mạnh.
Vì vậy, yếu tố thứ nhất là quy mô và thời điểm trả nợ. Trả bao nhiêu và trả vào lúc nào phải được lên kế hoạch rõ ràng, giãn đều theo thời gian, tránh tình trạng “dồn cục”, đặc biệt là trong những giai đoạn thị trường ngoại hối nhạy cảm.
Yếu tố thứ hai là cơ cấu đồng tiền trả nợ. Hiện nay, việc phân tích nợ công và tác động của nó tới tỷ giá vẫn gặp khó khăn, bởi chưa bóc tách đầy đủ được cơ cấu nợ theo từng loại tiền tệ: bao nhiêu là USD, bao nhiêu là JPY, bao nhiêu là EUR, hay các đồng tiền khác. Nếu không nắm rõ cơ cấu này, thì rất khó đánh giá chính xác tác động của nghĩa vụ trả nợ tới cung - cầu ngoại tệ và tỷ giá.
Về phía chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành linh hoạt lãi suất, cung tiền và tỷ giá trên cơ sở bám sát diễn biến dòng vốn và lạm phát, đồng thời chia sẻ thông tin kịp thời với chính sách tài khóa, đặc biệt là các kế hoạch vay và trả nợ bằng ngoại tệ.
Còn với quản lý thị trường ngoại hối, điều quan trọng là phải chủ động dự báo các “điểm nghẽn” về cung - cầu ngoại tệ, thay vì chỉ phản ứng khi áp lực đã bùng phát. Khi các cú sốc từ tài khóa, tiền tệ và nghĩa vụ nợ được nhận diện sớm và phân bổ hợp lý theo thời gian, thì tỷ giá sẽ ổn định hơn mà không cần đến những biện pháp can thiệp mạnh.
Khi lãi suất USD vẫn duy trì ở mức cao, doanh nghiệp vay ngoại tệ và doanh nghiệp nhập khẩu cần lưu ý những điểm gì trong quản trị dòng tiền và cơ cấu tài chính?
Chi phí vốn bằng USD hiện nay không chỉ là lãi suất, mà rủi ro tỷ giá mới là biến số quyết định. Vì vậy, chỉ nên vay ngoại tệ khi doanh nghiệp có nguồn thu USD tương ứng, vay USD nhưng trả bằng VND về bản chất là tự đưa mình vào thế “rủi ro kép”.
Thứ hai, quản trị dòng tiền và kỳ hạn phải chặt chẽ. Kỳ hạn vay cần khớp tương đối với chu kỳ nhập khẩu và dòng tiền thanh toán. Việc dùng vốn vay ngắn hạn cho nhu cầu dài hạn trong bối cảnh lãi suất và tỷ giá biến động sẽ khiến chi phí tài chính đội lên rất nhanh và khó kiểm soát.
Thứ ba, phòng ngừa rủi ro tỷ giá là yêu cầu bắt buộc, không phải lựa chọn. Doanh nghiệp nhập khẩu nên sử dụng các công cụ phòng hộ như hợp đồng kỳ hạn, thay vì “đánh cược” vào diễn biến thị trường, nhất là khi USD còn biến động phức tạp.
Thứ tư, đa dạng hóa cơ cấu tài chính. Không nên phụ thuộc quá lớn vào vốn vay ngoại tệ, cần kết hợp hợp lý giữa USD và VND, điều chỉnh tỷ trọng nợ để giảm rủi ro tổng thể cho bảng cân đối.
Tỷ giá tăng trong ngắn hạn là hiện tượng mang tính chu kỳ, khó tránh. Nhưng đây cũng là phép thử trực tiếp năng lực quản trị tài chính của doanh nghiệp. Nếu tiếp cận chủ động, coi phòng ngừa rủi ro là chuẩn mực và tận dụng các nhịp điều chỉnh để tái cơ cấu nợ, thì biến động tỷ giá không chỉ là rủi ro, mà còn là cơ hội nâng cấp năng lực quản trị và sức chống chịu trong bối cảnh hội nhập sâu.
Ông dự báo diễn biến tỷ giá VND/USD trong năm 2026 theo kịch bản nào là chủ đạo? Trong trường hợp tỷ giá chịu áp lực trở lại vào các giai đoạn cao điểm, theo ông, chính sách điều hành cần ưu tiên theo hướng nào để giữ ổn định thị trường?
Diễn biến tỷ giá VND/USD trong năm 2026, theo tôi, sẽ phụ thuộc vào một số nhóm yếu tố then chốt, trong đó có những yếu tố mang tính quyết định.
Thứ nhất là yếu tố lạm phát, gắn chặt với quy mô và cấu trúc dòng tiền trong nền kinh tế. Năm 2026, nếu Việt Nam thực hiện các mục tiêu tăng trưởng cao như hiện nay đang đặt ra, thì lượng tiền được bơm ra nền kinh tế sẽ rất lớn, thông qua nhiều kênh khác nhau: Đầu tư công, tín dụng ngân hàng, các kênh huy động vốn khác, thậm chí chấp nhận vay nợ để triển khai các dự án quy mô lớn. Khi đó, cả nội tệ và ngoại tệ cùng tăng, nhưng vấn đề mấu chốt là kết cấu của dòng tiền.
Nếu dòng ngoại tệ vào nền kinh tế đủ lớn, áp lực tỷ giá sẽ được giảm bớt. Ngược lại, nếu lượng tiền đồng tăng mạnh trong khi ngoại tệ không tăng tương ứng, sự mất cân đối sẽ xuất hiện và áp lực lên tỷ giá sẽ rất lớn. Đặc biệt, nếu tình trạng này kéo theo lạm phát cao, thì việc VND mất giá mạnh so với USD, và không chỉ USD mà cả các đồng tiền mạnh khác gần như là điều khó tránh khỏi.
Thứ hai là yếu tố xuất khẩu và cán cân ngoại tệ, bao gồm cả khả năng thu hút dòng vốn nước ngoài, cả đầu tư trực tiếp lẫn gián tiếp. Nếu Việt Nam tiếp tục duy trì được đà tăng trưởng xuất khẩu tốt trong năm 2026, thì ít nhất cũng sẽ giảm được rủi ro mất giá của VND do mất cân đối cung - cầu ngoại tệ. Đây là yếu tố rất quan trọng, bởi tỷ giá về bản chất vẫn là câu chuyện của cung - cầu ngoại tệ trên thị trường.
Thứ ba là yếu tố lãi suất. Nếu Việt Nam lựa chọn giảm lãi suất trong năm 2026 để kích thích tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thì theo quy luật chung, đồng tiền sẽ chịu áp lực mất giá so với những quốc gia giữ nguyên hoặc tăng lãi suất. Đây là một quy tắc mang tính phổ quát. Vì vậy, trong quá trình điều hành lãi suất nhằm hỗ trợ tăng trưởng, cần đặc biệt lưu ý đến tác động lan tỏa của chính sách này đối với tỷ giá hối đoái.
Thứ tư là vai trò của yếu tố nước ngoài trong mô hình tăng trưởng mới. Hiện nay, Việt Nam đang nhấn mạnh vai trò của khu vực kinh tế tư nhân, song song với đầu tư công và các mô hình hợp tác công - tư. Vấn đề đặt ra là: Yếu tố nước ngoài sẽ đứng ở đâu trong mô hình tăng trưởng đó?
Tôi lấy ví dụ, nếu các dự án lớn thay vì hoàn toàn dựa vào nguồn vốn trong nước mà có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, hoặc ít nhất có yếu tố vốn ngoại, thì dòng ngoại tệ sẽ chảy vào nền kinh tế, qua đó giảm áp lực lên tỷ giá. Ngược lại, nếu Việt Nam đẩy mạnh đầu tư bằng nguồn tiền đồng trong nước mà không có dòng ngoại tệ tương ứng, thì áp lực mất giá của VND sẽ gia tăng một cách tự nhiên.
Tương tự, với các dự án phải vay nợ, việc vay trong nước hay vay nước ngoài cũng tạo ra những tác động rất khác nhau đối với tỷ giá. Vay vốn nước ngoài đồng nghĩa với việc có thêm ngoại tệ, còn vay trong nước chủ yếu làm tăng lượng tiền đồng lưu thông.
Tóm lại, trong năm 2026, khả năng VND tiếp tục chịu áp lực mất giá gần như chắc chắn. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc có mất giá hay không, mà là mức độ mất giá sẽ được điều hành và kiểm soát đến đâu, trên cơ sở đánh giá đầy đủ các tác động từ lạm phát, xuất khẩu, dòng vốn, lãi suất và cấu trúc mô hình tăng trưởng.
Trong trường hợp tỷ giá biến động quá nhanh, Ngân hàng Nhà nước hoàn toàn có đủ công cụ để can thiệp và “hạ nhiệt” thị trường, từ bán dự trữ ngoại hối, phát hành tín phiếu để hút bớt thanh khoản, đến điều tiết lãi suất trên thị trường tiền tệ. Vấn đề không nằm ở thiếu công cụ, mà ở thời điểm và liều lượng can thiệp. Về tổng thể, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục theo đuổi chiến lược ổn định tỷ giá có kiểm soát, điều hành linh hoạt theo tín hiệu thị trường, đồng thời giảm dần khoảng cách giữa tỷ giá điều hành và tỷ giá trên thị trường tự do. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm ổn định vĩ mô, hạn chế đầu cơ và giữ cho thị trường ngoại hối vận hành trật tự, thông suốt.
Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!
Minh Anh